字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圬工
圬工
Nghĩa
1.瓦工的旧称。指砌砖﹑盖瓦等工作。
Chữ Hán chứa trong
圬
工