字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán圬

圬

Pinyin

wū

Bộ thủ

土

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰土亏

Thứ tự nét

Nghĩa

圬 wu 部首 土 部首笔画 03 总笔画 06 圬

(1)

杇、鈋

wū

(2)

(形声。从木,亏(yú)声。亏”即古于”字。本义抹子,涂墙的工具)镘子,泥瓦工人用来涂抹墙的抹子 [trowel]

豫让刃其杇。--《战国策·赵策》

(3)

又如圬人(圬者。泥瓦匠人)

圬

wū

(1)

抹墙 [trowel]

圬之为技,贱且劳者也。--韩愈《圬者王承福传》

(2)

又如圬墁(镘)(涂饰墙壁,粉刷)

圬

wū

低洼的 [low-lying]

南峰中圬而平,其前峰为落雁,多松桧,亦曰松桧峰。--屈大钧《登华山记》

圬

wū ㄨˉ

(1)

泥瓦工人用的抹(mǒ)子。

(2)

抹(mò)墙。

郑码bbz,u572c,gbkdbd8

笔画数6,部首土,笔顺编号121115

Từ liên quan

圬工圬墁圬镘圬人圬者

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鈋鰞箼螐鴮弙污邬呜巫屋洿

English

to whitewash, to plaster over with mud