字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地带
地带
Nghĩa
具有某种特性的区域或范围森林地带|安全地带。
Chữ Hán chứa trong
地
带
地带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台