字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
坎坷
坎坷
Nghĩa
①道路、土地坑坑洼洼~不平。②〈书〉比喻不得志半世~。
Chữ Hán chứa trong
坎
坷