字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坷

坷

Pinyin

kě / kē

Bộ thủ

土

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰土可

Thứ tự nét

Nghĩa

坷 ke 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坷1

kē

另见kě

坷垃,坷拉

kēlɑ,kēlɑ

[clod] [方]∶土块。如打土坷垃

坷2

kě

--见坎坷”(kǎnkě)

另见kē

坷1

kē ㄎㄜˉ

〔~垃〕方言,土块。(垃”读轻声)。

郑码baj,u5777,gbkbfc0

笔画数8,部首土,笔顺编号12112512

坷2

kě ㄎㄜˇ

〔坎~〕见坎”。

郑码baj,u5777,gbkbfc0

笔画数8,部首土,笔顺编号12112512

Từ liên quan

坎坷埳坷坷坎坷拉困坷土坷垃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

English

uneven, bumpy; a clod of earth; a lump of soil