字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垂钓翁
垂钓翁
Nghĩa
1.指辅佐周武王灭殷的太公望(吕尚)。
Chữ Hán chứa trong
垂
钓
翁