字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垠堮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垠堮
垠堮
Nghĩa
1.亦作"垠锷"。亦作"垠鄂"。亦作"垠崿"。 2.界限;边际。 3.悬崖;断岸。
Chữ Hán chứa trong
垠
堮