字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垠

垠

Pinyin

yín

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰土艮

Thứ tự nét

Nghĩa

垠 yin 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垠

limit;

垠

yín

(1)

(形声。从土,艮(gèn)声。本义边际,尽头)

(2)

同本义 [boundary;limit]

纷其无垠。--《楚辞·屈原·涉江》

(3)

又如一望无垠;垠崖(悬崖;边际)

(4)

岸,水边的陆地 [bank]

其垠则有天琛水怪,鲛人之室。--木华《海赋》

垠

yín ㄧㄣˊ

边,岸,界限~际。一望无~∑大无~。

郑码bxo,u57a0,gbkdbf3

笔画数9,部首土,笔顺编号121511534

Từ liên quan

地垠九垠絶垠坤垠边垠海垠山垠邳垠无垠石垠四垠天垠涯垠垠鄂垠堮垠崿垠锷垠际垠崖垠垠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
詂媓蟨璳吟犾泿圁峾烎狺粌

English

boundary, river bank