字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
天垠
天垠
Nghĩa
1.天边﹐指极远的地方。
Chữ Hán chứa trong
天
垠