字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狺

狺

Pinyin

yín

Bộ thủ

犭

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰犭言

Thứ tự nét

Nghĩa

狺 yin 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 10 狺

yín

(1)

犬吠声 [bark]

狺,犬吠声。--《集韵》

(2)

又如狺狺(狗叫声;带攻击性的言论);狺犬(吠叫的狗);狺吠(狗叫)

狺

yín ㄧㄣˊ

〔~~〕a.狗叫的声音,如~~狂吠”;b.借指攻击性的言论。

郑码qms,u72fa,gbke1fe

笔画数10,部首犭,笔顺编号3534111251

Từ liên quan

狂狺狺吠狺犬狺狺狺狺獀声狺语

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
詂媓蟨璳吟犾垠泿圁峾烎粌

English

the snarling of dogs