字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狈

狈

Pinyin

bèi

Bộ thủ

犭

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰犭贝

Thứ tự nét

Nghĩa

狈 bei 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 07 狈

(1)

猲

bèi

(2)

传说中的一种兽,狼属。前腿特别短,走路时要爬在狼身上,没有狼,它就不能行动,所以用狼狈形容困苦或受窘的样子 [a legendary beast]。狼狈为奸”互相勾结做坏事

狈

(猲)

bèi ㄅㄟ╝

传说中的一种兽,狼属,前腿短,走路时要爬在狼身上,没有狼,它就不能行动狼~(形容困苦或受窘的样子)。狼~为奸(喻彼此勾结做坏事)。

郑码qmlo,u72c8,gbkb1b7

笔画数7,部首犭,笔顺编号3532534

Từ liên quan

颠狈进退狼狈狼狈狼狈周章狼艰狈蹶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狄狂狃猶犾犹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝邶备牬鞴鐾钡倍悖偝偹惫

English

a legendary wolf; distressed, wretched