字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
进退狼狈
进退狼狈
Nghĩa
1.进退两难;陷于困境。
Chữ Hán chứa trong
进
退
狼
狈
进退狼狈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台