字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
猶
猶
Pinyin
shā
Bộ thủ
犭
Số nét
7画
Cấu trúc
⿰犭酋
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“猶”有关的包含有“猶”字的成语 查找以“猶”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
犯
犰
犴
犭
犷
犸
狈
狄
狂
狃
犾
犹
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蔱
魦
鲨
鯋
繺
杀
纱
砂
唦
裟
铩
痧
English
similar to, just like, as