字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
狼艰狈蹶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
狼艰狈蹶
狼艰狈蹶
Nghĩa
1.比喻处境困苦窘迫。
Chữ Hán chứa trong
狼
艰
狈
蹶