字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獀声狺语
獀声狺语
Nghĩa
1.形容恶言叫骂。
Chữ Hán chứa trong
獀
声
狺
语