字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
垡子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
垡子
垡子
Nghĩa
〈方〉①翻耕出来或掘出的土块。也叫垡头。②指相当长的一段时间这一~ㄧ那一~。
Chữ Hán chứa trong
垡
子