字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán垡

垡

Pinyin

fá

Bộ thủ

土

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱伐土

Thứ tự nét

Nghĩa

垡 fa 部首 土 部首笔画 03 总笔画 09 垡

fá

〈动〉

(1)

耕地翻土 [turn up soil]

余期报恩后,谢病老耕垡。--唐·韩愈《送文畅师北游》

(2)

又如垡子地(方言。经翻耕的土地)

垡

fá

〈名〉

(1)

翻耕过的土块 [upturned soil]

逆垡掷豆,然后劳之。--《齐民要术·大豆》

(2)

又如垡头(方言。土块)

垡子

fázi

(1)

[方]

(2)

[upturned soil]∶翻耕出来或挖出的土块。也叫垡头

(3)

[a very long time]∶相当长的一段时间。如这一垡子;那一垡子

垡

fá ㄈㄚˊ

(1)

耕地,把土翻起来耕~。秋~地(秋耕)。

(2)

翻起来的地块晒~。打~。

(3)

量词,相当于次,番。

郑码nhb,u57a1,gbkdbd2

笔画数9,部首土,笔顺编号321534121

Từ liên quan

垡头垡子垡子地草垡垦垡泥垡头飘垡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
乏伐姂罚阀傠筏罰

English

to plow; place name