字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飘垡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
飘垡
飘垡
Nghĩa
1.方言。指飘浮在大片淤泥上的草皮。远望如小块土地。
Chữ Hán chứa trong
飘
垡