字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埽眉才子
埽眉才子
Nghĩa
1.旧指有文才的女子。因女子画眉,故名。
Chữ Hán chứa trong
埽
眉
才
子
埽眉才子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台