字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
埽
埽
Pinyin
sào
Bộ thủ
土
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰土帚
Thứ tự nét
Nghĩa
旧时治河,将秫秸、石块、树枝捆扎成圆柱形用以堵口或护岸的东西。
Từ liên quan
备埽洒
闭门埽轨
闹埽
却埽
埽岸
埽愁帚
埽除
埽黛
埽荡
披埽
清埽
洒埽
埽地
埽轨
埽緷
埽迹
埽境
埽眉才
埽眉才子
埽门
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
臊
瘙
氉
矂
髞
English
broom; to sweep, to clear away