字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埽

埽

Pinyin

sào

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰土帚

Thứ tự nét

Nghĩa

旧时治河,将秫秸、石块、树枝捆扎成圆柱形用以堵口或护岸的东西。

Từ liên quan

备埽洒闭门埽轨闹埽却埽埽岸埽愁帚埽除埽黛埽荡披埽清埽洒埽埽地埽轨埽緷埽迹埽境埽眉才埽眉才子埽门

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
臊瘙氉矂髞

English

broom; to sweep, to clear away