字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
备埽洒
备埽洒
Nghĩa
1.亦作"备洒扫"。 2.古代谓纳女于大夫为妻。
Chữ Hán chứa trong
备
埽
洒