字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埽緷
埽緷
Nghĩa
1.绑扎成束的埽材。
Chữ Hán chứa trong
埽
緷