字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
埽荡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
埽荡
埽荡
Nghĩa
1.亦作"埽荡"。 2.用武力或其他手段肃清敌人。 3.泛指彻底清除。
Chữ Hán chứa trong
埽
荡