字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堂坳
堂坳
Nghĩa
1.堂的低处。泛指低洼之处。
Chữ Hán chứa trong
堂
坳