字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坳

坳

Pinyin

ào

Bộ thủ

土

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰土幼

Thứ tự nét

Nghĩa

坳 ao 部首 土 部首笔画 03 总笔画 08 坳

col;

坳

(1)

坳

ào

(2)

(形声。从土,幼声。本义低凹的地方)

(3)

同本义 [hollow]

下者飘转沉塘坳。--杜甫《茅屋为秋风所破歌》

(4)

又如坳窊(地面的低洼处);坳堂(堂上的低洼处);坳洼(地面的低洼处)

(5)

山间的平地 [a flabland in a mountain range;col]

下至山坳,瞑色已合。--《徐霞客游记》

(6)

又如山坳(山间平地)

有的密密麻麻,好似埋伏在深坳里的奇兵。--《井冈翠竹》

坳

ào ㄠ╝

山间的平地山~。~口(山或丘陵间的较低处,多为穿过山岭的通道)。

郑码bzzy,u5773,gbkdbea

笔画数8,部首土,笔顺编号12155453

Từ liên quan

螭坳鼻坳沦坳盘坳积坳堂坳污坳塘坳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
岙傲奥嫯骜澚墺澳懊擙謸鏊

English

cavity, depression, hollow; depressed; undulating