字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鏊

鏊

Pinyin

ào

Bộ thủ

金

Số nét

18画

Cấu trúc

⿱敖金

Thứ tự nét

Nghĩa

鏊 ao 部首 金 部首笔画 08 总笔画 18 鏊

ào

〈名〉

(1)

烙饼用的平底铁锅,俗称鏊子或鏊盘 [griddle]

范全在那里叫苦叫屈,如热鏊上蚂蚁,没走一头处。--《水浒传》

(2)

又如鏊砚(鏊形的砚台)

鏊

ào ㄠ╝

一种铁制的烙饼的炊具,平面圆形,中间稍凸。

郑码cimp,u93ca,gbkf6cb

笔画数18,部首金,笔顺编号112153313434112431

Từ liên quan

没鏊头

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎銜鋈錾鍪鎏鎣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坳岙傲奥嫯骜澚墺澳懊擙謸

English

a flat iron cooking-plate for cakes