字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鋈

鋈

Pinyin

wù

Bộ thủ

金

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱沃金

Thứ tự nét

Nghĩa

鋈 wu 部首 金 部首笔画 08 总笔画 15 鋈

wù

白铜 [cupronickel;metal of white color]。如鋈续(鋈,白金也;续,续靷也。指镀过金属,用来续靷的圆环)

鋈

wù

镀 [plat with metal]

鋈铣(表层镀有光泽的金属);鋈器(镀上金银等金属的器物)

鋈

wù ㄨ╝

(1)

白色金属。

(2)

镀。

郑码vmgp,u92c8,gbkf6c8

笔画数15,部首金,笔顺编号441313434112431

Từ liên quan

鋈錿鋈器鋈铣鋈续

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銎銜錾鍪鏊鎏鎣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揾砵齢坞塢勿务戊阢伆屼岉

English

gold- or silver-plated; to plate