字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán阢

阢

Pinyin

wù

Bộ thủ

阝

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰阝兀

Thứ tự nét

Nghĩa

阢 wu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 05 阢

wù

(1)

上面覆盖着土的石山 [earth-capped rock mountain]

阢,石山戴土也。--《说文》

(2)

危急不安的样子 [unstable]

阢陧

wùniè

[unstable] 杌陧

邦之阢陧。--《书·秦誓》

阢

wù ㄨ╝

石山上戴土。

〔~陧(niè)〕局势、局面、心情等不安定。亦作杌臬”,兀臬”。

郑码ygr,u9622,gbkdae3

笔画数5,部首阝,笔顺编号52135

Từ liên quan

阢陧崭阢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛邘阪邦邠阨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揾砵齢坞塢勿务戊伆屼岉杌

English

worried, apprehensive