字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邗

邗

Pinyin

hán

Bộ thủ

阝

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰干阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邗 han 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 05 邗

hán

〈名〉

(1)

水名,即邗沟,又名邗江、邗溟沟 [han canal]。春秋时吴王夫差为争霸中原,在江淮间开凿的一条古运河名

(2)

邗江 [hanjiang county],县名,在江苏

邗

hán ㄏㄢˊ

〔~江〕地名,在中国江苏省。

郑码aey,u9097,gbkdaf5

笔画数5,部首阝,笔顺编号11252

Từ liên quan

邗城邗沟邗关邗江邗溟邗溟沟邗水

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邝邙阡邛阢邘阪邦邠阨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筨澏鋡邯函娢崡晗涵焓寒嵅

English

an ancient place in the state of Wu