字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán焓

焓

Pinyin

hán

Bộ thủ

火

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰火含

Thứ tự nét

Nghĩa

焓 han 部首 火 部首笔画 04 总笔画 11 焓

enthalpy;

焓

hán

〈名〉

物理学名词,表征物体吸收的热量(在等压过程中) [enthalpy]为一个体系的内能与体系的体积和外界施加于体系的压强的乘积之和

焓

hán ㄏㄢˊ

物理学上指单位质量的物质所含的全部热能。亦称热函”。

郑码uoxj,u7113,gbkecca

笔画数11,部首火,笔顺编号43343445251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筨澏鋡邗邯函娢崡晗涵寒嵅

English

onomatopoetic, a fire sizzling