字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邙

邙

Pinyin

mánɡ

Bộ thủ

阝

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰亡阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邙 mang 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 05 邙

māng

(1)

古邑名 [mang village]。也作亡”、芒”。在今河南省洛阳市北

(2)

山名 [mang mountain]。在今河南省洛阳市北。山连偃师、巩县、孟津3县地,绵亘400余里。山上多古代帝王陵墓

邙

máng ㄇㄤˊ

〔北~〕山名,在中国河南省。

郑码shy,u9099,gbkdaf8

笔画数5,部首阝,笔顺编号41552

Từ liên quan

瀍邙邙风邙山嵩邙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝阡邛阢邘阪邦邠阨

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹲忙芒盲恾笀茫娏浝牻硭铓

English

a mountain in Henan province