字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán硭

硭

Pinyin

mánɡ

Bộ thủ

石

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰石芒

Thứ tự nét

Nghĩa

硭 mang 部首 石 部首笔画 05 总笔画 11 硭

máng

硭硝

mángxiāo

[mirabilite] 一种白色结晶体,亦作芒硝,成分是硫酸钠,是从朴硝中提纯得的,医药用作泻剂,工业上供制玻璃等

硭

máng ㄇㄤˊ

〔~硝〕一种白色或无色结晶体,成分是硫酸钠,医药上用作泻剂,是化工、玻璃、造纸工业的原料。亦作芒硝”。

郑码gesh,u786d,gbkedcb

笔画数11,部首石,笔顺编号13251122415

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
砲石矶碼砀矾矸矿码矽矻砭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鹲邙忙芒盲恾笀茫娏浝牻铓

English

a crude saltpeter