字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán杌

杌

Pinyin

wù

Bộ thủ

木

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰木兀

Thứ tự nét

Nghĩa

杌 wu 部首 木 部首笔画 04 总笔画 07 杌

wù

(1)

树木无枝丫 [bare]。如杌樗(光秃的臭椿树)

(2)

浑然无知 [ignorant]。如杌杌(痴。呆貌)

(3)

见杌陧”

杌

wù

摇,动摇 [shake]

扬翠叶,杌紫茎。--《史记·司马相如列传》

杌

wù

(1)

蝎凳 [low stool]。如杌坐儿(小凳子);杌床(用绳编制的轻便坐具)

(2)

砍树剩余的桩子 [stake]

杌,刊余木。--《集韵》

杌陧

wùniè

[unstable;not at ease] 倾危不安的样子

邦之杌陧,曰由一人。--《书·秦誓》

杌陧之象。--孙文《黄花冈七十二烈士事略·序》

杌

wù ㄨ╝

(1)

小凳~子。

(2)

树没有枝。

〔~陧(niè)〕局势、局面、心情等不安,亦作阢陧”、兀臬”。

郑码fgr,u674c,gbke8bb

笔画数7,部首木,笔顺编号1234135

Từ liên quan

动杌楚杌马杌马杌子肉杌突杌杌樗杌床杌舮杌陧杌杌杌杌杌子郁杌屠杌椅杌梼杌嚚杌椊杌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揾砵齢坞塢勿务戊阢伆屼岉

English

tree stump; square stool; sterility