字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
梼杌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梼杌
梼杌
Nghĩa
1.传说中的凶兽名。 2.传说为远古的恶人"四凶"之一。或谓即鲧。 3.泛指恶人。 4.楚史书名。
Chữ Hán chứa trong
梼
杌