字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán梼

梼

Pinyin

chóu / táo

Bộ thủ

木

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰木寿

Thứ tự nét

Nghĩa

梼 tao 部首 木 部首笔画 04 总笔画 11 梼

táo

梼杌

táowù

(1)

[legendary fierce beast]∶古代传说中的一种猛兽

谓之梼杌。--《左传·文公十八年》。注凶顽无匹俦之貌。”。服注梼杌状似虎,豪长一尺,人面虎足,猪牙,尾长丈八尺,能斗不退。”

楚之梼杌。--《孟子》。注囂凶之类,兴于记恶之戒,因以为名。丁音恶兽名也。”

(2)

[demon;satanic person]∶借指凶恶的人

梼昧

táomèi

[stupid and ignorant]愚昧无知

璞不揆梼昧,少而习焉。--郭璞《尔雅序》

梼1

(檮)

chóu ㄔㄡˊ

(1)

刚木,木材坚硕的树~树。青~。

(2)

古同筹”,数码。

郑码fcds,u68bc,gbk9783

笔画数11,部首木,笔顺编号12341113124

梼2

(檮)

táo ㄊㄠˊ

〔~杌〕a.古代传说中的恶兽;b.古代传说中的恶人;c.中国春秋时楚国的史书。

〔~昧〕愚昧无知。

郑码fcds,u68bc,gbk9783

笔画数11,部首木,笔顺编号12341113124

梼3

(檮)

dào ㄉㄠ╝

棺。

郑码fcds,u68bc,gbk9783

笔画数11,部首木,笔顺编号12341113124

Từ liên quan

楚梼不揆梼昧公梼青梼梼昧梼树梼杌梼演梼戭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

English

wood block; idiot, blockhead