字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
梼戭
梼戭
Nghĩa
1.亦作"梼?"。亦作"梼演"。 2.远古传说中人名。八恺之一。
Chữ Hán chứa trong
梼
戭