字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
肉杌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
肉杌
肉杌
Nghĩa
1.唐玄宗时﹐有黄?儿矮陋而颇机慧﹐帝常凭之以行﹐号曰"肉杌"。见唐段成式《酉阳杂俎.语资》。
Chữ Hán chứa trong
肉
杌