字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán銎

銎

Pinyin

qiónɡ

Bộ thủ

金

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱巩金

Thứ tự nét

Nghĩa

銎 qiong 部首 金 部首笔画 08 总笔画 14 銎

qiōng

〈名〉

(1)

斧头上装柄的孔 [the hole on axe for installing a handle]

銎,斤斧穿也。--《说文》。段玉裁注谓斤斧之孔所以受柄者。”

(2)

后泛指农器上的孔

銎

qióng ㄑㄩㄥˊ

斧子上安柄的孔。

郑码biqp,u928e,gbkf6c6

笔画数14,部首金,笔顺编号12135434112431

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
金釜鑒鉴銮銜鋈錾鍪鏊鎏鎣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焪卭憌檏藑竆儝跫焭琼蛩蛬

English

an axe's eyehole (for hanging it up)