字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛩

蛩

Pinyin

qiónɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱巩虫

Thứ tự nét

Nghĩa

蛩 qiong 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 12 蛩

qióng

〈名〉

(1)

蝗虫的别名 [locust]

飞蛩满野。--《淮南子》

(2)

传说中的异兽名 [a strange beast]。如蛩蛩距虚(传说中的异兽。蛩蛩与距虚为相类似而形影不离的二兽);蛩蛩毡(有蛩蛩距虚图案,象征成双成对的毛织坐卧具或垫具)

(3)

古书上指蟋蟀 [cricket]。如蛩声(蟋蟀的鸣声);蛩机(蟋蟀的别称)

蛩

qióng ㄑㄩㄥˊ

(1)

蝗虫飞~满野”。

(2)

蟋蟀~唱。~响。

郑码biqi,u86e9,gbkf2cb

笔画数12,部首虫,笔顺编号121354251214

Từ liên quan

斗蛩蝶怨蛩凄暗蛩駏蛩飞蛩蟨蛩蹶蛩寒蛩鸣蛩秋蛩蛩边蛩机蛩螀蛩岠蛩蚷蛩駏蛩駏毡蛩躡蛩蛩蛩蛩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焪卭憌檏藑竆儝跫銎焭琼蛬

English

cricket, locust; anxious