字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鋈铣
鋈铣
Nghĩa
1.使一种金属附于另一种金属或物体的表面。
Chữ Hán chứa trong
鋈
铣