字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
堕泪妆
堕泪妆
Nghĩa
1.古时妇女面妆的一种。薄施素粉,有如啼哭。
Chữ Hán chứa trong
堕
泪
妆