字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墒情
墒情
Nghĩa
1.土壤湿度的情况。
Chữ Hán chứa trong
墒
情