字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墒

墒

Pinyin

shānɡ

Bộ thủ

土

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰土商

Thứ tự nét

Nghĩa

墒 shang 部首 土 部首笔画 03 总笔画 14 墒

shāng

〈名〉

(1)

耕地时开出的垄沟 [field ditch]。如墒垄(田垄)

(2)

田地里土壤的湿度 [soil moisture]。如够墒;验墒;抢墒;保墒;墒情

墒沟

shānggōu

[dead furrow] 在一块田地的中间或正在犁的两块土地之间的双犁沟

墒情

shāngqíng

[soil moisture content] 土壤湿度是否适于耕种的情况

墒土

shāngtǔ

[moist soil] 刚翻耕过的湿土

保住墒土,按时播种

墒

shāng ㄕㄤˉ

田地里土壤的湿度~情。保~。跑~。~土。

郑码bsul,u5892,gbkc9ca

笔画数14,部首土,笔顺编号12141432534251

Từ liên quan

趁墒失墒跑墒起墒领墒抢墒墒沟墒垄墒情透墒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蔾熵謪鬺伤殇商觞慯

English

silt; moist soil