字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
领墒
领墒
Nghĩa
1.指走在垄沟里负力最重的牲口带领同类合耕。
Chữ Hán chứa trong
领
墒