字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
起墒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
起墒
起墒
Nghĩa
1.谓将农田整理成宜于保存一定水分,适合种子发芽和作物生长的畦。
Chữ Hán chứa trong
起
墒