字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán熵

熵

Pinyin

shānɡ

Bộ thủ

火

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰火商

Thứ tự nét

Nghĩa

熵 shang 部首 火 部首笔画 04 总笔画 15 熵

entropy;

熵

shāng

〈名〉

物理名词,用温度除热量所得的商,标志热量转化为功的程度 [entropy]

熵

shāng ㄕㄤˉ

(1)

物理学上指热能除以温度所得的商,标志热量转化为功的程度。

(2)

科学技术上泛指某些物质系统状态的一种量(liàng)度,某些物质系统状态可能出现的程度。亦被社会科学用以借喻人类社会某些状态的程度。

郑码uoul,u71b5,gbkecd8

笔画数15,部首火,笔顺编号433441432534251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蔾謪鬺伤殇商觞墒慯

English

entropy