字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跑墒
跑墒
Nghĩa
1.耕种的土地所含的水分受到风吹日晒而蒸发散失。也叫走墒。
Chữ Hán chứa trong
跑
墒