字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墚塬
墚塬
Nghĩa
1.墚与塬的合称。我国西北黄土地区经流水冲刷而形成的沟谷和岭冈。
Chữ Hán chứa trong
墚
塬