字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墚

墚

Pinyin

liánɡ

Bộ thủ

土

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰土梁

Thứ tự nét

Nghĩa

墚 liang 部首 土 部首笔画 03 总笔画 14 墚

liáng

〈名〉

中国西北地区黄土高原上呈条状延伸的岭冈 [narrow hillock of yellow earth in northwest china]。顶面较平缓,两侧为狭深的沟谷

墚地

liángdì

[fields on a ridge] 山梁上的田地

墚

liáng ㄌㄧㄤˊ

中国西北地区称条状的黄土山岗,顶较平,四周较陡。

郑码bvof,u589a,gbkdcae

笔画数14,部首土,笔顺编号12144153441234

Từ liên quan

墚塬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
辌良梁椋粮粱

English

mountain range