字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
墨绖从戎
墨绖从戎
Nghĩa
1.亦作"墨缞从戎"。 2.古代居丧,在家守制,丧服用白色;如有战事须任军职者,则服黑以代,谓之"墨绖从戎"。
Chữ Hán chứa trong
墨
绖
从
戎